VIETNAMESE

dở người

kỳ cục, khác thường

word

ENGLISH

Peculiar

  
ADJ

/pɪˈkjuːliər/

Strange, odd

Dở người là trạng thái hành động hoặc lời nói thể hiện sự kỳ cục hoặc bất thường.

Ví dụ

1.

Hành vi của anh ấy dở người tại sự kiện.

His behavior was peculiar at the event.

2.

Thói quen dở người thường làm người khác bối rối.

Peculiar habits often confuse others.

Ghi chú

Peculiar là một từ tiếng Anh có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các nghĩa khác của từ peculiar nhé! check Nghĩa 1: Kỳ lạ, khác thường. Ví dụ: His behavior was peculiar, making everyone feel uneasy. (Hành vi của anh ấy thật kỳ lạ, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.) check Nghĩa 2: Độc đáo, khác biệt, thường dùng để khen. Ví dụ: The artist has a peculiar style that sets her apart. (Nghệ sĩ này có phong cách độc đáo khiến cô ấy nổi bật.) check Nghĩa 3: Đặc trưng hoặc riêng biệt với một thứ gì đó. Ví dụ: This plant is peculiar to tropical climates. (Loài cây này đặc trưng cho khí hậu nhiệt đới.)