VIETNAMESE
dư vị
hương vị còn lại, cảm giác dư âm
ENGLISH
Lingering flavour
/ˈlɪŋərɪŋ ˈfleɪvər/
Aftertaste, residual taste
Dư vị là cảm giác còn lại sau khi trải nghiệm một điều gì đó, thường liên quan đến hương vị hoặc cảm xúc.
Ví dụ
1.
Món ăn để lại dư vị trên vòm miệng.
The dish left a lingering flavour on the palate.
2.
Dư vị còn sót lại làm phong phú trải nghiệm ăn uống.
Lingering flavours enhance the dining experience.
Ghi chú
Dư vị là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Dư vị nhé!
Nghĩa 1: Hương vị còn lại sau khi ăn hoặc uống
Tiếng Anh: Aftertaste
Ví dụ:
The chocolate left a sweet aftertaste in my mouth.
(Socola để lại dư vị ngọt ngào trong miệng tôi.)
Nghĩa 2: Cảm giác hoặc ấn tượng kéo dài sau một trải nghiệm
Tiếng Anh: Lingering impression
Ví dụ:
The book left a lingering impression of hope and resilience.
(Cuốn sách để lại một dư vị về hy vọng và sự kiên cường.)
Nghĩa 3: Ý nghĩa hoặc cảm giác sâu sắc hơn gắn liền với một sự kiện hoặc tình huống
Tiếng Anh: Emotional undertone
Ví dụ:
His speech had a lingering emotional undertone of sorrow.
(Bài phát biểu của anh ấy để lại một dư vị cảm xúc buồn bã kéo dài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết