VIETNAMESE
diễm tình
tình yêu đẹp, cảm xúc lãng mạn
ENGLISH
Romantic beauty
/roʊˈmæntɪk ˈbjuːti/
Amorous charm
Diễm tình là trạng thái lãng mạn, đẹp đẽ trong tình yêu.
Ví dụ
1.
Bộ phim thể hiện diễm tình trong tình yêu.
The movie portrayed a romantic beauty of love.
2.
Diễm tình làm say đắm khán giả.
Romantic beauty captivates audiences.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Romantic beauty nhé!
Romantic charm – Sự quyến rũ lãng mạn
Phân biệt:
Romantic charm nhấn mạnh vào sức hút và vẻ cuốn hút của sự lãng mạn hơn là vẻ đẹp thuần túy.
Ví dụ:
Her smile held a romantic charm that captivated everyone.
(Nụ cười của cô ấy mang một sức hút lãng mạn làm say đắm mọi người.)
Romantic allure – Sự hấp dẫn lãng mạn
Phân biệt:
Romantic allure thường được dùng để miêu tả sức hấp dẫn bí ẩn và khó cưỡng của sự lãng mạn.
Ví dụ:
The sunset over the lake had an undeniable romantic allure.
(Hoàng hôn trên hồ mang một vẻ hấp dẫn lãng mạn không thể chối từ.)
Romantic grace – Sự duyên dáng lãng mạn
Phân biệt:
Romantic grace tập trung vào sự thanh tao và nhẹ nhàng của sự lãng mạn.
Ví dụ:
The couple danced with romantic grace under the starlit sky.
(Cặp đôi nhảy múa với vẻ duyên dáng lãng mạn dưới bầu trời đầy sao.)
Romantic elegance – Sự thanh lịch lãng mạn
Phân biệt:
Romantic elegance nhấn mạnh vào vẻ đẹp lãng mạn kết hợp với phong cách tinh tế, lịch lãm.
Ví dụ:
The romantic elegance of the candlelit dinner left her speechless.
(Sự thanh lịch lãng mạn của bữa tối dưới ánh nến khiến cô ấy không thốt nên lời.)
Romantic splendor – Sự lộng lẫy lãng mạn
Phân biệt:
Romantic splendor miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy và huy hoàng trong sự lãng mạn.
Ví dụ:
They admired the romantic splendor of the ancient castle.
(Họ ngưỡng mộ vẻ đẹp lộng lẫy lãng mạn của lâu đài cổ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết