VIETNAMESE

nguôi nguôi

dịu bớt

word

ENGLISH

Calmed down

  
VERB

/kɑːmd daʊn/

subsided, lessened

“Nguôi nguôi” là trạng thái giảm bớt sự giận dữ hoặc cảm xúc mạnh.

Ví dụ

1.

Cơn giận của anh ấy đã nguôi nguôi sau lời xin lỗi.

His anger has calmed down after the apology.

2.

Cơn bão đã nguôi nguôi qua đêm.

The storm has calmed down overnight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Calmed down nhé! check Soothed – Dịu đi Phân biệt: Soothed thường dùng để chỉ trạng thái cảm xúc được làm dịu, nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: The gentle music soothed her nerves after a stressful day. (Bản nhạc nhẹ nhàng làm dịu thần kinh của cô ấy sau một ngày căng thẳng.) check Subsided – Giảm bớt Phân biệt: Subsided chỉ trạng thái giảm dần cường độ, thường dùng cho cảm xúc hoặc tình huống. Ví dụ: His anger subsided after he took a walk. (Cơn giận của anh ấy giảm bớt sau khi đi dạo.) check Eased – Giảm nhẹ Phân biệt: Eased nhấn mạnh vào việc làm giảm bớt áp lực hoặc căng thẳng. Ví dụ: The explanation eased her worries about the project. (Lời giải thích đã làm giảm bớt lo lắng của cô ấy về dự án.)