VIETNAMESE

động trời

chấn động, gây sốc

word

ENGLISH

Earth-shattering

  
ADJ

/ˈɜːθ ˌʃætərɪŋ/

Shocking, groundbreaking

Động trời là trạng thái gây kinh ngạc hoặc làm chấn động dư luận.

Ví dụ

1.

Tin tức đó thật động trời với cộng đồng.

The news was earth-shattering for the community.

2.

Những phát hiện động trời thay đổi lịch sử.

Earth-shattering discoveries change history.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của earth-shattering nhé! check Groundbreaking – Đột phá Phân biệt: Groundbreaking thường dùng để chỉ những phát minh hoặc sự kiện có ảnh hưởng lớn và tạo ra thay đổi lớn. Ví dụ: The scientist made a groundbreaking discovery in cancer research. (Nhà khoa học đã có một phát hiện đột phá trong nghiên cứu ung thư.) check Sensational – Gây chấn động Phân biệt: Sensational tập trung vào mức độ gây ấn tượng mạnh hoặc thu hút sự chú ý lớn từ dư luận. Ví dụ: The sensational news shocked the entire nation. (Tin tức gây chấn động đã làm cả nước bàng hoàng.) check Shocking – Sốc Phân biệt: Shocking nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc khó tin do thông tin hoặc sự kiện gây ra. Ví dụ: The shocking revelation changed the public’s perception of the company. (Sự tiết lộ gây sốc đã thay đổi cách nhìn nhận của công chúng về công ty.)