VIETNAMESE
trí mạng
nguy hiểm chết người
ENGLISH
life-threatening
/ˈlaɪf ˌθrɛtnɪŋ/
critical
“Trí mạng” là gây nguy hiểm đến tính mạng, thường là nghiêm trọng.
Ví dụ
1.
Vết thương là trí mạng.
The injury was life-threatening.
2.
Anh ấy đã vượt qua tình trạng trí mạng.
He survived a life-threatening condition.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Life-threatening nhé!
Fatal – Gây tử vong
Phân biệt:
Fatal nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, thường dẫn đến cái chết, gần giống “Life-threatening.”
Ví dụ:
The accident caused fatal injuries.
(Tai nạn gây ra các vết thương tử vong.)
Critical – Nghiêm trọng, nguy kịch
Phân biệt:
Critical nhấn mạnh tình trạng nguy hiểm cần sự can thiệp ngay lập tức, gần giống “Life-threatening.”
Ví dụ:
The patient is in critical condition after the surgery.
(Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch sau ca phẫu thuật.)
Deadly – Gây chết người
Phân biệt:
Deadly thường chỉ mối đe dọa gây chết người, không nhất thiết diễn ra ngay lập tức như “Life-threatening.”
Ví dụ:
The snake’s bite is deadly if left untreated.
(Vết cắn của con rắn sẽ gây chết người nếu không được điều trị.)
Severe – Rất nghiêm trọng
Phân biệt:
Severe ám chỉ tình trạng nghiêm trọng nhưng không luôn dẫn đến cái chết như “Life-threatening.”
Ví dụ:
The storm caused severe damage to the village.
(Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngôi làng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết