VIETNAMESE

duy ý chí

ý chí mạnh mẽ

word

ENGLISH

willful

  
ADJ

/ˈwɪlfʊl/

determined

“Duy ý chí” là trạng thái thiên về ý chí hoặc sự quyết tâm cá nhân.

Ví dụ

1.

Thành công của anh ấy được cho là nhờ duy ý chí.

His success was attributed to his willful nature.

2.

Quyết định thể hiện cách tiếp cận duy ý chí với thách thức.

The decision reflects a willful approach to challenges.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Willful nhé! check Determined – Quyết tâm Phân biệt: Determined giống Willful, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn. Ví dụ: She was determined to succeed despite the odds. (Cô ấy quyết tâm thành công dù có khó khăn.) check Stubborn – Cứng đầu Phân biệt: Stubborn đồng nghĩa với Willful, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: His stubborn attitude caused unnecessary delays. (Thái độ cứng đầu của anh ấy đã gây ra những sự chậm trễ không cần thiết.) check Headstrong – Bướng bỉnh Phân biệt: Headstrong tương tự Willful, nhưng thường mang ý nghĩa người không dễ bị thuyết phục. Ví dụ: The headstrong child refused to follow the rules. (Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối tuân theo các quy tắc.) check Persistent – Kiên trì Phân biệt: Persistent giống Willful, nhưng thường nhấn mạnh vào sự bền bỉ hơn là cố chấp. Ví dụ: His persistent efforts eventually paid off. (Những nỗ lực kiên trì của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.)