VIETNAMESE

sự hoàn mỹ

tuyệt mỹ, không tì vết

word

ENGLISH

Idealism

  
NOUN

/aɪˈdiəlɪzəm/

Ultimate excellence

Sự hoàn mỹ là trạng thái tuyệt vời, không có gì để chê trách.

Ví dụ

1.

Thiết kế đạt đến mức độ hoàn mỹ hiếm thấy.

The design achieved a level of idealism rarely seen.

2.

Sự hoàn mỹ truyền cảm hứng sáng tạo và đổi mới.

Idealism inspires creativity and innovation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Idealism nhé! check Perfection – Sự hoàn hảo Phân biệt: Perfection nhấn mạnh trạng thái đạt đến mức không có lỗi hoặc khuyết điểm nào. Ví dụ: Her performance was a true example of perfection. (Phần trình diễn của cô ấy là một ví dụ thực sự của sự hoàn hảo.) check Flawlessness – Sự hoàn mỹ Phân biệt: Flawlessness chỉ trạng thái không có bất kỳ lỗi hoặc khuyết điểm nào, thường liên quan đến hình thức hoặc kỹ năng. Ví dụ: The dress was designed with an incredible level of flawlessness. (Chiếc váy được thiết kế với mức độ hoàn mỹ đáng kinh ngạc.) check Excellence – Sự xuất sắc Phân biệt: Excellence mô tả trạng thái hoặc phẩm chất vượt trội, hơn cả mong đợi. Ví dụ: The company is known for its commitment to excellence in customer service. (Công ty được biết đến với cam kết xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.)