VIETNAMESE
cồm cộm
không đều
ENGLISH
Uneven
/ˌʌnˈiːvn/
rough, bumpy
“Cồm cộm” là trạng thái có cảm giác gồ ghề, không phẳng mịn khi sờ hoặc tiếp xúc.
Ví dụ
1.
Bề mặt có cảm giác cồm cộm.
The surface feels uneven to touch.
2.
Con đường cồm cộm làm việc đi lại khó khăn.
The uneven path made walking difficult.
Ghi chú
Uneven là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ uneven nhé!
Nghĩa 1 - Không đều nhau về kích thước, mức độ
Ví dụ:
The team’s performance was uneven throughout the tournament.
(Hiệu suất của đội không đồng đều trong suốt giải đấu.)
Nghĩa 2 - Không cân bằng hoặc thiếu công bằng
Ví dụ:
The competition was uneven due to differences in resources.
(Cuộc thi không công bằng do sự khác biệt về nguồn lực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết