VIETNAMESE
hòa khí
thân thiện
ENGLISH
Amicable
/ˈæmɪkəbl/
friendly, congenial
“Hòa khí” là trạng thái không khí thân thiện, êm ấm trong một tình huống hoặc mối quan hệ.
Ví dụ
1.
Cuộc họp diễn ra trong hòa khí.
The meeting was conducted in an amicable atmosphere.
2.
Giọng điệu hòa khí đã cải thiện thương lượng.
The amicable tone improved negotiations.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Amicable nhé!
Friendly – Thân thiện
Phân biệt:
Friendly mô tả sự thân thiện trong mối quan hệ hoặc tương tác, mang sắc thái phổ biến hơn Amicable.
Ví dụ:
They reached a friendly agreement after the discussion.
(Họ đã đạt được thỏa thuận thân thiện sau cuộc thảo luận.)
Cordial – Thân tình
Phân biệt:
Cordial nhấn mạnh vào mối quan hệ thân tình và lịch sự, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn Amicable.
Ví dụ:
The meeting ended on a cordial note, despite initial disagreements.
(Cuộc họp kết thúc trong không khí thân tình, dù ban đầu có sự bất đồng.)
Peaceable – Yên bình, hòa nhã
Phân biệt:
Peaceable tập trung vào việc tránh xung đột hoặc sống trong sự yên bình, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn Amicable.
Ví dụ:
They maintained a peaceable coexistence despite their differences.
(Họ duy trì sự chung sống hòa nhã dù có những khác biệt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết