VIETNAMESE

dữ dằn

ghê gớm, đáng sợ

word

ENGLISH

Fierce

  
ADJ

/fɪəs/

Intimidating, aggressive

Dữ dằn là trạng thái hoặc hành động mạnh mẽ, gây sợ hãi hoặc ấn tượng mạnh.

Ví dụ

1.

Con chó dữ dằn làm bọn trẻ sợ hãi.

The fierce dog scared the children away.

2.

Cạnh tranh dữ dằn thúc đẩy sự cải thiện.

Fierce competition motivates improvement.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fierce nhé! check Aggressive – Hung hăng Phân biệt: Aggressive mô tả hành vi hoặc thái độ mạnh mẽ, thường mang tính đe dọa. Ví dụ: The aggressive dog barked loudly at strangers. (Con chó hung hăng sủa lớn vào người lạ.) check Intense – Mãnh liệt Phân biệt: Intense thường dùng để chỉ sức mạnh hoặc mức độ lớn của cảm xúc hoặc hành động. Ví dụ: Her intense determination impressed everyone. (Quyết tâm mãnh liệt của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.) check Ferocious – Dữ tợn Phân biệt: Ferocious thường liên quan đến sức mạnh dữ dội, đặc biệt là trong tự nhiên hoặc xung đột. Ví dụ: The ferocious storm caused severe damage to the village. (Cơn bão dữ tợn đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngôi làng.)