VIETNAMESE

trung hạn

thời hạn trung bình

word

ENGLISH

medium-term

  
ADJ

/ˈmiːdiəm tɜːrm/

mid-term

“Trung hạn” là thời gian không quá ngắn cũng không quá dài, thường từ vài tháng đến vài năm.

Ví dụ

1.

Công ty đặt ra các mục tiêu trung hạn để mở rộng hoạt động.

The company set medium-term goals to expand operations.

2.

Dự án sẽ có kết quả trong trung hạn.

The project will see results in the medium term.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Medium-term nhé! check Mid-range – Trung hạn Phân biệt: Mid-range thường dùng để chỉ thời gian hoặc phạm vi trung bình, gần giống “Medium-term.” Ví dụ: The company set a mid-range goal to increase revenue in the next two years. (Công ty đặt mục tiêu trung hạn để tăng doanh thu trong hai năm tới.) check Intermediate-term – Thời hạn trung bình Phân biệt: Intermediate-term nhấn mạnh thời gian giữa ngắn hạn và dài hạn, gần giống “Medium-term.” Ví dụ: The investment is considered intermediate-term, lasting about three years. (Khoản đầu tư được coi là trung hạn, kéo dài khoảng ba năm.) check Mid-term – Trung hạn Phân biệt: Mid-term thường dùng trong các kế hoạch hoặc chiến lược, gần giống “Medium-term.” Ví dụ: The mid-term strategy focuses on market expansion. (Chiến lược trung hạn tập trung vào việc mở rộng thị trường.) check Moderate duration – Thời gian vừa phải Phân biệt: Moderate duration nhấn mạnh độ dài thời gian không quá ngắn hoặc quá dài, tương tự “Medium-term.” Ví dụ: The project is expected to last a moderate duration of two years. (Dự án dự kiến kéo dài trong khoảng thời gian vừa phải là hai năm.)