VIETNAMESE

dị thường

khác thường, không bình thường

word

ENGLISH

Abnormal

  
ADJ

/æbˈnɔːrməl/

Unusual, atypical

Dị thường là trạng thái khác biệt và không phù hợp với quy luật thông thường.

Ví dụ

1.

Máy thể hiện hành vi dị thường.

The machine exhibited abnormal behavior.

2.

Mô hình thời tiết dị thường ảnh hưởng đến nông nghiệp.

Abnormal weather patterns affect agriculture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Abnormal nhé! check Anomalous – Bất thường Phân biệt: Anomalous chỉ sự khác biệt hoặc bất thường so với tiêu chuẩn, thường mang tính kỹ thuật hoặc khoa học. Ví dụ: The anomalous readings suggested a malfunction in the sensor. (Các số liệu bất thường cho thấy cảm biến bị lỗi.) check Irregular – Không đều Phân biệt: Irregular chỉ sự thiếu tính đồng nhất hoặc sự gián đoạn trong một chuỗi hay quá trình. Ví dụ: The patient’s irregular heartbeat required immediate attention. (Nhịp tim không đều của bệnh nhân cần được chú ý ngay lập tức.) check Unusual – Khác thường Phân biệt: Unusual mô tả sự khác biệt hoặc không phổ biến nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ: It was unusual for her to miss a meeting. (Thật khác thường khi cô ấy bỏ lỡ một cuộc họp.)