VIETNAMESE
dùng được
có thể sử dụng, hữu ích
ENGLISH
Usable
/ˈjuːzəbl/
Dùng được là trạng thái có thể sử dụng và có giá trị thực tế.
Ví dụ
1.
Phần mềm này dùng được cho người mới bắt đầu.
The software is usable for beginners.
2.
Chiếc ghế cũ này vẫn dùng được nếu sửa chữa nhỏ.
This old chair is still usable with minor repairs.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Usable nhé!
Functional – Hoạt động tốt
Phân biệt:
Functional giống Usable, nhưng thường dùng để chỉ trạng thái có thể sử dụng được và hoạt động bình thường.
Ví dụ:
The device is fully functional after repairs.
(Thiết bị hoạt động tốt sau khi sửa chữa.)
Operable – Có thể vận hành
Phân biệt:
Operable đồng nghĩa với Usable, nhưng thường nhấn mạnh vào khả năng vận hành hoặc sử dụng được.
Ví dụ:
The machine is operable despite its age.
(Máy móc vẫn có thể vận hành dù đã cũ.)
Accessible – Có thể tiếp cận
Phân biệt:
Accessible tương tự Usable, nhưng thường dùng để chỉ sự dễ dàng trong việc tiếp cận hoặc sử dụng.
Ví dụ:
The website is accessible to people with disabilities.
(Trang web dễ dàng tiếp cận với người khuyết tật.)
Practical – Thực dụng
Phân biệt:
Practical giống Usable, nhưng thường nhấn mạnh vào tính hữu ích trong đời sống thực tế.
Ví dụ:
This bag is practical for daily use.
(Chiếc túi này rất hữu dụng cho việc sử dụng hàng ngày.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết