VIETNAMESE

cố định

không thay đổi

word

ENGLISH

Fixed

  
ADJ

/fɪkst/

immovable, stable

“Cố định” là không thay đổi, giữ nguyên tại một vị trí hoặc trạng thái.

Ví dụ

1.

Lịch trình được cố định.

The schedule is fixed.

2.

Giá cố định rất hợp lý.

The fixed price is reasonable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fixed nhé! check Stationary – Cố định, không di chuyển Phân biệt: Stationary tập trung vào việc không di chuyển hoặc không thay đổi vị trí, thường dùng trong mô tả vật lý. Ví dụ: The camera was mounted on a stationary tripod. (Máy ảnh được gắn trên chân máy cố định.) check Stable – Ổn định Phân biệt: Stable nhấn mạnh vào tính bền vững và không bị xáo trộn, gần giống nhưng bao hàm ý nghĩa rộng hơn fixed. Ví dụ: The structure remained stable despite the strong winds. (Cấu trúc vẫn ổn định dù có gió mạnh.) check Permanent – Vĩnh viễn Phân biệt: Permanent chỉ trạng thái không thay đổi trong một khoảng thời gian dài hoặc mãi mãi, mạnh hơn fixed. Ví dụ: The decision to close the factory is permanent. (Quyết định đóng cửa nhà máy là vĩnh viễn.)