VIETNAMESE

đột phá khẩu

bước ngoặt, điểm đột phá

word

ENGLISH

Breakthrough point

  
NOUN

/ˈbreɪkθruː pɔɪnt/

Strategic entry point

Đột phá khẩu là điểm đột phá quan trọng trong chiến lược hoặc tình huống.

Ví dụ

1.

Quân đội nhắm vào đột phá khẩu trong tuyến phòng thủ.

The army targeted the breakthrough point in the defense line.

2.

Đột phá khẩu quyết định kết quả trận chiến.

Breakthrough points determine battle outcomes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của breakthrough point nhé! check Critical juncture – Điểm then chốt Phân biệt: Critical juncture ám chỉ một thời điểm hoặc vị trí quan trọng trong chiến lược hoặc quá trình. Ví dụ: The critical juncture in the battle turned the tide in their favor. (Điểm then chốt trong trận chiến đã xoay chuyển tình thế có lợi cho họ.) check Key turning point – Bước ngoặt quan trọng Phân biệt: Key turning point nhấn mạnh một sự kiện hoặc vị trí mang tính bước ngoặt trong kế hoạch. Ví dụ: Capturing the hill was the key turning point of the campaign. (Chiếm được ngọn đồi là bước ngoặt quan trọng của chiến dịch.) check Strategic breach – Sự đột phá chiến lược Phân biệt: Strategic breach mô tả một lỗ hổng hoặc điểm phá vỡ chiến lược trong phòng thủ của đối phương. Ví dụ: The strategic breach allowed the troops to advance quickly. (Sự đột phá chiến lược đã cho phép quân đội tiến nhanh.)