VIETNAMESE
trình độ trung bình
mức độ vừa phải
ENGLISH
average level
/ˈævərɪdʒ ˈlɛvəl/
moderate level
“Trình độ trung bình” là mức độ kỹ năng hoặc học vấn ở mức trung bình, không quá cao hoặc thấp.
Ví dụ
1.
Kỹ năng toán của anh ấy ở trình độ trung bình.
His math skills are at an average level.
2.
Cô ấy đạt trình độ trung bình trong công việc.
She reached an average level of performance.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Average level nhé!
Moderate level – Mức độ vừa phải
Phân biệt:
Moderate level nhấn mạnh mức độ không quá cao hoặc thấp, gần giống Average level.
Ví dụ:
The course requires a moderate level of understanding in mathematics.
(Khóa học yêu cầu một mức độ hiểu biết vừa phải về toán học.)
Intermediate level – Mức độ trung cấp
Phân biệt:
Intermediate level nhấn mạnh trình độ nằm giữa cơ bản và cao cấp, một dạng cụ thể của Average level.
Ví dụ:
This book is suitable for readers at an intermediate level.
(Cuốn sách này phù hợp với độc giả ở trình độ trung cấp.)
Standard level – Mức độ tiêu chuẩn
Phân biệt:
Standard level ám chỉ mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản, gần giống Average level.
Ví dụ:
The product meets the standard level of quality.
(Sản phẩm đáp ứng mức độ tiêu chuẩn về chất lượng.)
Basic level – Mức độ cơ bản
Phân biệt:
Basic level thấp hơn Average level, tập trung vào kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản.
Ví dụ:
Basic level English courses are available for beginners.
(Các khóa học tiếng Anh cơ bản có sẵn cho người mới bắt đầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết