VIETNAMESE

đè quá nặng

chịu sức nặng lớn

word

ENGLISH

Overweight

  
ADJ

/ˌoʊvərˈweɪt/

Overloaded

Đè quá nặng là tình trạng một vật phải chịu áp lực hoặc sức nặng vượt quá giới hạn chịu đựng.

Ví dụ

1.

Cái bàn bị gãy vì bị đè quá nặng.

The table broke because it was overweight.

2.

Kệ bị sập vì đè quá nặng.

The shelf collapsed due to being overweight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overweight nhé! check Overloaded – Quá tải, chịu tải vượt mức Phân biệt: Overloaded thường dùng cho vật thể hoặc hệ thống bị chịu áp lực lớn hơn khả năng chịu đựng. Ví dụ: The truck was overloaded and couldn’t move uphill. (Chiếc xe tải bị quá tải và không thể di chuyển lên dốc.) check Excessive weight – Trọng lượng vượt quá mức Phân biệt: Excessive weight nhấn mạnh trọng lượng quá lớn, vượt quá giới hạn cho phép. Ví dụ: The excessive weight of the cargo caused the ship to tilt. (Trọng lượng quá lớn của hàng hóa khiến con tàu bị nghiêng.) check Heavily burdened – Bị đè nặng Phân biệt: Heavily burdened mang tính ẩn dụ hoặc thực tế về việc bị áp lực hoặc gánh nặng lớn. Ví dụ: The structure was heavily burdened by the added floors. (Công trình bị đè nặng bởi các tầng thêm vào.)