VIETNAMESE

lưu lượng

lưu lượng

word

ENGLISH

Flow rate

  
NOUN

/floʊ reɪt/

throughput, volume

“Lưu lượng” là lượng chất lỏng hoặc khí chảy qua một điểm trong một khoảng thời gian.

Ví dụ

1.

Lưu lượng nước sông đã tăng lên.

The flow rate of the river increased.

2.

Lưu lượng của ống được đo hàng ngày.

The pipe’s flow rate is measured daily.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flow rate nhé! check Discharge rate – Tốc độ xả Phân biệt: Discharge rate thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật. Ví dụ: The discharge rate of the pump was monitored closely. (Tốc độ xả của máy bơm được theo dõi chặt chẽ.) check Fluid velocity – Vận tốc chất lỏng Phân biệt: Fluid velocity tập trung vào tốc độ dòng chảy của chất lỏng, không chỉ lượng như Flow rate. Ví dụ: The fluid velocity determines how quickly the liquid moves through the pipe. (Vận tốc chất lỏng quyết định tốc độ di chuyển của nó qua ống dẫn.) check Volume flow – Dòng chảy thể tích Phân biệt: Volume flow nhấn mạnh vào lượng chất lỏng hoặc khí di chuyển trong một khoảng thời gian, tương tự Flow rate. Ví dụ: The volume flow of water increased after the valve was opened. (Dòng chảy thể tích của nước tăng lên sau khi van được mở.)