VIETNAMESE

họa hoằn lắm

Rất ít khi, khó xảy ra

word

ENGLISH

Few and far between

  
PHRASE

/fjuː ənd fɑːr bɪˈtwiːn/

Rare, infrequent

Họa hoằn lắm chỉ tính chất xảy ra rất hiếm, gần như không bao giờ.

Ví dụ

1.

Những cơ hội như thế này họa hoằn lắm mới có.

Opportunities like this are few and far between.

2.

Những người trung thực rất hiếm hoi.

Honest people are few and far between.

Ghi chú

Few and far between là một thành ngữ nói về những điều xảy ra rất hiếm hoặc khó tìm thấy. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số thành ngữ tương đương về tính hiếm hoi nhé! checkOnce in a blue moon – Hiếm khi, cực kỳ hiếm Ví dụ: He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy hiếm khi về thăm quê hương.) checkNeedle in a haystack – Mò kim đáy bể, rất khó tìm thấy Ví dụ: Finding your lost earring in this field is like finding a needle in a haystack. (Tìm chiếc bông tai bị mất của bạn trong cánh đồng này chẳng khác nào mò kim đáy bể.) checkOne in a million – Một trong triệu người, rất hiếm Ví dụ: Her talent is one in a million, truly extraordinary. (Tài năng của cô ấy là một trong triệu người, thực sự xuất chúng.) checkRare as hen’s teeth – Cực kỳ hiếm, không có Ví dụ: Good customer service is as rare as hen’s teeth these days. (Dịch vụ khách hàng tốt ngày nay cực kỳ hiếm có.) checkHardly ever – Hầu như không bao giờ Ví dụ: I hardly ever go to the gym, even though I know it’s good for me. (Tôi hầu như không bao giờ đến phòng gym, dù biết nó tốt cho sức khỏe.)