VIETNAMESE

chót vót

cao vút

word

ENGLISH

Towering

  
ADJ

/ˈtaʊərɪŋ/

lofty

“Chót vót” là trạng thái ở vị trí rất cao, thường mang ý nghĩa ấn tượng và nổi bật.

Ví dụ

1.

Ngọn núi chót vót phủ đầy tuyết.

The towering peak was covered in snow.

2.

Cây đứng chót vót trên mái nhà.

The tree stood towering over the house.

Ghi chú

Chót vót là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ chót vót nhé! check Nghĩa 1: Gợi cảm giác ấn tượng, vượt trội, khác biệt. Tiếng Anh: Outstanding Ví dụ: The outstanding skyscrapers create a modern beauty for the city. (Những tòa nhà chọc trời chót vót tạo nên vẻ đẹp hiện đại của thành phố.) check Nghĩa 2: Dùng ẩn dụ cho cảm xúc hoặc sự kiện đạt đến đỉnh cao. Tiếng Anh: Soaring Ví dụ: A soaring sense of pride filled the air as the team won. (Cảm giác tự hào chót vót tràn ngập khi đội tuyển giành chiến thắng.)