VIETNAMESE

được biết

word

ENGLISH

to be informed

  
VERB

/tuː biː ɪnˈfɔːmd/

“Được biết” là được thông báo hoặc nhận thức về điều gì đó.

Ví dụ

1.

Công chúng đã được biết về những thay đổi.

The public was informed about the changes.

2.

Cô ấy đã được biết rõ về chủ đề đó.

She was well-informed on the subject.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Informed nhé! check Notified – Được thông báo Phân biệt: Notified giống To Be Informed, nhưng thường nhấn mạnh vào hành động nhận được thông báo chính thức. Ví dụ: The employees were notified about the changes in policy. (Nhân viên được thông báo về những thay đổi trong chính sách.) check Aware – Nhận thức Phân biệt: Aware đồng nghĩa với To Be Informed, nhưng thường nhấn mạnh vào việc nhận biết hoặc hiểu biết một điều gì đó. Ví dụ: She was aware of the risks involved in the project. (Cô ấy nhận thức được các rủi ro liên quan đến dự án.) check Briefed – Được phổ biến thông tin Phân biệt: Briefed tương tự To Be Informed, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tóm tắt thông tin cần thiết. Ví dụ: The team was briefed on the new safety protocols. (Đội được phổ biến về các quy trình an toàn mới.) check Updated – Được cập nhật Phân biệt: Updated giống To Be Informed, nhưng thường dùng khi nói về thông tin mới hoặc thay đổi gần đây. Ví dụ: You will be updated on the progress regularly. (Bạn sẽ được cập nhật thường xuyên về tiến độ.)