VIETNAMESE
Chói lọi
rực rỡ
ENGLISH
Radiant
/ˈreɪdiənt/
Glowing
Chói lọi là ánh sáng hoặc màu sắc nổi bật, rực rỡ.
Ví dụ
1.
Nụ cười chói lọi của cô ấy làm sáng căn phòng.
Her radiant smile lit up the room.
2.
Bức tranh có màu sắc chói lọi.
The painting had radiant colors.
Ghi chú
Radiant là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những ý nghĩa khác của từ radiant nhé!
Nghĩa 1 - Tỏa ra niềm vui, sự hạnh phúc hoặc năng lượng tích cực
Ví dụ:
Her radiant smile brightened everyone's day.
(Nụ cười chói lọi của cô ấy làm bừng sáng cả ngày của mọi người.)
Nghĩa 2 - Mô tả một màu sắc hoặc vẻ đẹp nổi bật và thu hút
Ví dụ:
She wore a radiant red dress that caught everyone's attention.
(Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ chói lọi thu hút sự chú ý của mọi người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết