VIETNAMESE
xuýt xoát
gần như đạt
ENGLISH
Close to
/kləʊs tuː/
nearly, approximately
“Xuýt xoát” là trạng thái gần đạt đến hoặc gần giống với một giới hạn nào đó.
Ví dụ
1.
Tỉ số xuýt xoát ngang nhau.
The score was close to a tie.
2.
Cô ấy trả một số tiền xuýt xoát ngân sách.
She paid an amount close to the budget.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Close to nhé!
Nearly – Gần như
Phân biệt:
Nearly nhấn mạnh vào trạng thái gần đạt đến mức độ hoặc giới hạn.
Ví dụ:
She nearly missed her flight but arrived just in time.
(Cô ấy gần như lỡ chuyến bay nhưng đến kịp giờ.)
Approximately – Xấp xỉ
Phân biệt:
Approximately thường dùng trong các bối cảnh số liệu hoặc đo lường, mang tính chính xác hơn.
Ví dụ:
The project costs approximately $10,000.
(Dự án có chi phí xấp xỉ 10.000 đô la.)
On the verge of – Gần đạt đến
Phân biệt:
On the verge of nhấn mạnh vào trạng thái gần đạt đến hoặc sắp xảy ra.
Ví dụ:
He was on the verge of a breakthrough in his research.
(Anh ấy gần đạt được một bước đột phá trong nghiên cứu của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết