VIETNAMESE

sự không hoàn thiện

chưa hoàn chỉnh, thiếu sót

word

ENGLISH

Incompletion

  
NOUN

/ˌɪnkəmˈpliːʃən/

Partiality, imperfection

Sự không hoàn thiện là trạng thái chưa được hoàn chỉnh hoặc phát triển đầy đủ.

Ví dụ

1.

Sự không hoàn thiện của dự án làm trì hoãn việc ra mắt.

The incompletion of the project delayed its launch.

2.

Sự không hoàn thiện cản trở tiến bộ trong mọi lĩnh vực.

Incompletion hinders progress in any field.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của incompletion nhé! check Unfinished state – Trạng thái chưa hoàn thành Phân biệt: Unfinished state nhấn mạnh vào trạng thái chưa hoàn chỉnh, vẫn còn dang dở. Ví dụ: The house is still in an unfinished state due to a lack of funds. (Ngôi nhà vẫn trong trạng thái chưa hoàn thành do thiếu kinh phí.) check Partial development – Phát triển một phần Phân biệt: Partial development chỉ quá trình đã được thực hiện một phần nhưng chưa đến mức hoàn chỉnh. Ví dụ: The project is in partial development and requires further funding. (Dự án đang trong giai đoạn phát triển một phần và cần thêm kinh phí.) check Lack of completion – Sự thiếu hoàn chỉnh Phân biệt: Lack of completion nhấn mạnh việc không đạt đến trạng thái hoàn chỉnh hoặc toàn vẹn. Ví dụ: The lack of completion in the report made it difficult to understand. (Sự thiếu hoàn chỉnh trong báo cáo khiến nó khó hiểu.)