VIETNAMESE

nguội điện

qua đời, chết

word

ENGLISH

Kick the bucket

  
PHRASE

/kɪk ðə ˈbʌkɪt/

pass away, die

“Nguội điện” là từ lóng chỉ trạng thái qua đời, mất đi sự sống.

Ví dụ

1.

Ông ấy nguội điện tuần trước ở tuổi 90.

He kicked the bucket last week at the age of 90.

2.

Nhiều người tin rằng anh ấy nguội điện vì căng thẳng.

Many believe he kicked the bucket due to stress.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Kick the bucket nhé! check Pass away – Qua đời Phân biệt: Pass away là cách nói nhẹ nhàng và trang trọng hơn về cái chết. Ví dụ: He passed away peacefully at the age of 85. (Ông ấy qua đời một cách yên bình ở tuổi 85.) check Bite the dust – Ngã xuống, chết Phân biệt: Bite the dust mang sắc thái không chính thức, đôi khi hài hước, để chỉ cái chết. Ví dụ: The hero bit the dust in the final scene of the movie. (Người hùng ngã xuống trong cảnh cuối của bộ phim.) check Meet one’s maker – Gặp đấng tạo hóa Phân biệt: Meet one’s maker mang nghĩa ẩn dụ, thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo. Ví dụ: He lived a full life before meeting his maker. (Ông ấy sống một cuộc đời trọn vẹn trước khi gặp đấng tạo hóa.)