VIETNAMESE

chưa hoàn thành

chưa xong

word

ENGLISH

Incomplete

  
ADJ

/ˌʌnˈfɪnɪʃt/

undone

“Chưa hoàn thành” là điều chưa được làm xong hoặc chưa đạt tới kết quả mong muốn.

Ví dụ

1.

Dự án này vẫn chưa hoàn thành.

The project is still incomplete.

2.

Bức tranh bị bỏ dở chưa hoàn thành.

The painting was left incomplete.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của incomplete nhé! check Unfinished – Dở dang Phân biệt: Unfinished tập trung vào những thứ đang trong quá trình làm nhưng bị ngừng lại, chưa hoàn tất, giống với incomplete nhưng mang sắc thái không chủ ý hơn. Ví dụ: The artist left the painting unfinished due to lack of inspiration. (Họa sĩ để bức tranh dang dở vì thiếu cảm hứng.) check Partial – Một phần Phân biệt: Partial nhấn mạnh vào việc chỉ hoàn thành một phần của công việc hoặc mục tiêu, không trọn vẹn như incomplete. Ví dụ: The partial report was submitted while the rest was still in progress. (Bản báo cáo một phần đã được nộp trong khi phần còn lại vẫn đang thực hiện.) check Deficient – Thiếu sót Phân biệt: Deficient mang sắc thái chỉ sự thiếu hụt hoặc không đủ, không chỉ dừng lại ở việc chưa hoàn thành như incomplete. Ví dụ: The plan was deficient in detail, leading to confusion among the team. (Kế hoạch thiếu sót chi tiết, dẫn đến sự nhầm lẫn trong nhóm.)