VIETNAMESE
đét
tiếng vỗ, tiếng đập
ENGLISH
Smack
/smæk/
Slap, hit
Đét là âm thanh phát ra khi có sự va chạm mạnh, thường là vỗ hoặc đập.
Ví dụ
1.
Tiếng đét của quả bóng vang lên trong phòng tập.
The smack of the ball echoed in the gym.
2.
Tiếng đét thường thấy trong luyện tập thể thao.
Smacks are common in sports training.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Smack nhé!
Slap – Tát
Phân biệt:
Slap là hành động vỗ mạnh bằng tay, thường dùng để chỉ hành động tát vào mặt hoặc cơ thể.
Ví dụ:
He slapped his friend on the back in congratulations.
(Anh ấy vỗ vào lưng bạn mình để chúc mừng.)
Strike – Đánh
Phân biệt:
Strike có thể chỉ hành động đập mạnh vào một vật thể hoặc người nào đó.
Ví dụ:
The boxer struck his opponent with a powerful punch.
(Đấm thủ quyền anh đấm đối thủ bằng cú đấm mạnh.)
Hit – Đánh
Phân biệt:
Hit mô tả hành động tác động vào vật thể hoặc người với lực mạnh.
Ví dụ:
The car hit the tree in an accident.
(Xe ô tô đâm vào cây trong một vụ tai nạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết