VIETNAMESE
chuệch choạc
không tổ chức
ENGLISH
Disorganized
/ˌdɪsˈɔːɡənaɪzd/
messy, chaotic
“Chuệch choạc” là trạng thái thiếu sự thống nhất, lộn xộn.
Ví dụ
1.
Cuộc họp rất chuệch choạc.
The meeting was disorganized.
2.
Đội hôm nay hơi chuệch choạc.
The team is a bit disorganized today.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của disorganized nhé!
Uncoordinated – Thiếu phối hợp
Phân biệt:
Uncoordinated mô tả sự thiếu đồng bộ hoặc phối hợp giữa các phần, gần giống với disorganized nhưng tập trung vào hành động hơn.
Ví dụ:
The team’s uncoordinated efforts led to a failed project.
(Nỗ lực thiếu phối hợp của nhóm dẫn đến dự án thất bại.)
Messy – Lộn xộn
Phân biệt:
Messy tập trung vào sự bừa bộn, không gọn gàng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hơn disorganized.
Ví dụ:
His desk was so messy that he couldn’t find his pen.
(Bàn làm việc của anh ấy quá lộn xộn đến mức không thể tìm thấy bút.)
Chaotic – Hỗn loạn
Phân biệt:
Chaotic nhấn mạnh vào sự lộn xộn ở mức cao, thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn disorganized.
Ví dụ:
The chaotic situation at the airport caused frustration among travelers.
(Tình trạng hỗn loạn tại sân bay gây khó chịu cho du khách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết