VIETNAMESE

đông hơn

nhiều người hơn

word

ENGLISH

More crowded

  
ADJ

/mɔːr ˈkraʊdɪd/

Busier, more packed

Đông hơn là trạng thái có số lượng nhiều hơn so với trước hoặc so với một đối tượng khác.

Ví dụ

1.

Nhà hàng đông hơn vào cuối tuần.

The restaurant was more crowded on the weekend.

2.

Các thành phố đông hơn cần cơ sở hạ tầng tốt hơn.

More crowded cities require better infrastructure.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của More crowded nhé! check Denser – Đông đặc hơn Phân biệt: Denser mô tả tình trạng không gian có nhiều người hoặc vật hơn, gây cảm giác dày đặc. Ví dụ: The denser population in urban areas has led to housing shortages. (Mật độ dân số đông đặc hơn ở khu vực đô thị dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở.) check Heavier traffic – Giao thông đông hơn Phân biệt: Heavier traffic chỉ trạng thái số lượng phương tiện hoặc người trên đường tăng lên. Ví dụ: The roads became heavier with traffic as the festival approached. (Đường trở nên đông đúc hơn khi lễ hội đến gần.) check More packed – Chật hơn Phân biệt: More packed ám chỉ một không gian vốn đã đông nay còn đông hơn. Ví dụ: The bus was more packed than usual during the holiday season. (Xe buýt đông hơn thường lệ trong mùa lễ hội.)