VIETNAMESE
được tiếp đón ân cần
tiếp đón nồng nhiệt
ENGLISH
to be warmly welcomed
/tuː biː ˈwɔːrmli ˈwɛlkəmd/
graciously received
“Được tiếp đón ân cần” là trạng thái nhận được sự đón tiếp tử tế và chu đáo.
Ví dụ
1.
Các vị khách được tiếp đón ân cần tại sự kiện.
The guests were to be warmly welcomed at the event.
2.
Thành viên mới được tiếp đón ân cần bởi đội nhóm.
The new member was to be warmly welcomed by the team.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Warmly Welcomed nhé!
To Be Greeted Cordially – Được chào đón thân thiện
Phân biệt:
To Be Greeted Cordially giống To Be Warmly Welcomed, nhưng thường mang sắc thái lịch sự hơn.
Ví dụ:
Guests were greeted cordially by the staff at the hotel entrance.
(Các vị khách được chào đón thân thiện bởi nhân viên ở lối vào khách sạn.)
To Be Received Kindly – Được đón tiếp tử tế
Phân biệt:
To Be Received Kindly đồng nghĩa với To Be Warmly Welcomed, nhưng thường nhấn mạnh vào sự tử tế trong cách tiếp đón.
Ví dụ:
She was received kindly by her new neighbors.
(Cô ấy được những người hàng xóm mới đón tiếp tử tế.)
To Be Embraced – Được đón nhận nhiệt tình
Phân biệt:
To Be Embraced tương tự To Be Warmly Welcomed, nhưng thường mang ý nghĩa đón nhận tích cực hoặc nồng nhiệt hơn.
Ví dụ:
His ideas were embraced by the entire team.
(Ý tưởng của anh ấy được cả nhóm đón nhận nhiệt tình.)
To Be Accepted with Open Arms – Được đón nhận với sự cởi mở
Phân biệt:
To Be Accepted with Open Arms giống To Be Warmly Welcomed, nhưng mang sắc thái thân thiện và trân trọng.
Ví dụ:
The new employee was accepted with open arms by her colleagues.
(Nhân viên mới được đồng nghiệp đón nhận với sự cởi mở.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết