VIETNAMESE
đẫy túi
túi đầy tiền
ENGLISH
Full pockets
/fʊl ˈpɒkɪts/
well-off, loaded
“Đẫy túi” là trạng thái kiếm được hoặc tích lũy nhiều tiền hoặc tài sản.
Ví dụ
1.
Anh ấy rời đi với đẫy túi sau thương vụ.
He walked away with full pockets after the deal.
2.
Chiến lược đầu tư giúp họ có đẫy túi tiền.
Their investment strategy left them with full pockets.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Full pockets nhé!
Wealthy – Giàu có
Phân biệt:
Wealthy diễn tả trạng thái sở hữu tài sản lớn, thường mang tính ổn định lâu dài hơn so với Full pockets, vốn có thể chỉ là trạng thái nhất thời.
Ví dụ:
He became wealthy after inheriting a large fortune.
(Anh ấy trở nên giàu có sau khi thừa kế một gia tài lớn.)
Loaded – Rất giàu
Phân biệt:
Loaded là từ không trang trọng, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự giàu có.
Ví dụ:
That guy is loaded; he just bought a new mansion!
(Người đó rất giàu; anh ta vừa mua một biệt thự mới!)
Affluent – Dư dả, giàu có
Phân biệt:
Affluent thường chỉ mức sống cao, đầy đủ và phong phú về tài chính, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
They live in an affluent neighborhood.
(Họ sống trong một khu phố giàu có.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết