VIETNAMESE
dốt nát
không biết chữ, ngu dốt
ENGLISH
Illiterate
/ɪˈlɪtərɪt/
Uninformed, clueless
Dốt nát là trạng thái không có kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản.
Ví dụ
1.
Nhiều nỗ lực đã được thực hiện để chống lại sự dốt nát.
Many efforts have been made to combat illiteracy.
2.
Dốt nát cản trở sự phát triển kinh tế.
Illiteracy hinders economic growth.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Illiterate nhé!
Uneducated – Không được giáo dục
Phân biệt:
Uneducated nhấn mạnh trạng thái thiếu học vấn hoặc không có cơ hội tiếp cận giáo dục.
Ví dụ:
Many uneducated workers struggle to find stable employment.
(Nhiều lao động không được giáo dục gặp khó khăn trong việc tìm việc làm ổn định.)
Ignorant – Thiếu hiểu biết
Phân biệt:
Ignorant có thể ám chỉ sự thiếu kiến thức nói chung hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
He’s ignorant about the latest technology trends.
(Anh ấy thiếu hiểu biết về các xu hướng công nghệ mới nhất.)
Unschooled – Không đi học
Phân biệt:
Unschooled tập trung vào trạng thái không được học hành bài bản.
Ví dụ:
Despite being unschooled, she taught herself how to read and write.
(Dù không đi học, cô ấy đã tự học cách đọc và viết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết