VIETNAMESE

sự vặn vẹo

uốn cong, méo mó

word

ENGLISH

Twisting

  
NOUN

/ˈtwɪstɪŋ/

Distortion, contortion

Sự vặn vẹo là trạng thái bị xoắn hoặc bị méo mó.

Ví dụ

1.

Sự vặn vẹo của dây cáp gây mất điện.

The twisting of the cable caused a power outage.

2.

Sự vặn vẹo tạo thêm phần thú vị cho trò chơi.

Twisting movements make the ride thrilling.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến twisting nhé! check Contortion – Sự xoắn vặn Phân biệt: Contortion nhấn mạnh sự uốn cong hoặc xoắn mạnh mẽ, thường gây méo mó hình dạng ban đầu. Ví dụ: The twisting of the tree trunk showed signs of contortion from the strong winds. (Sự vặn vẹo của thân cây cho thấy dấu hiệu bị xoắn từ những cơn gió mạnh.) check Warping – Sự biến dạng Phân biệt: Warping mô tả trạng thái bị cong hoặc méo mó, đặc biệt do nhiệt độ hoặc áp lực. Ví dụ: The twisting of the wooden board was a result of warping caused by moisture. (Sự vặn vẹo của tấm gỗ là kết quả của sự biến dạng do độ ẩm.) check Distortion – Sự méo mó Phân biệt: Distortion tập trung vào việc thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc ban đầu, làm mất đi tính nhất quán. Ví dụ: The twisting of the metal caused noticeable distortion in its structure. (Sự vặn vẹo của kim loại đã gây ra sự méo mó đáng kể trong cấu trúc của nó.)