VIETNAMESE

trống tràng

tiếng trống dồn

word

ENGLISH

drumroll

  
NOUN

/ˈdrʌmrəʊl/

roll of drums

“Trống tràng” là âm thanh phát ra từ trống, thường vang dội và mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Tiếng trống tràng báo hiệu bắt đầu chương trình.

The drumroll signaled the start of the show.

2.

Người chơi trống thực hiện tiếng trống tràng ấn tượng.

The drummer performed an impressive drumroll.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drumroll nhé! check Rumbling sound – Âm thanh trầm vang Phân biệt: Rumbling sound nhấn mạnh âm thanh vang vọng và liên tục, gần giống “Drumroll.” Ví dụ: The rumbling sound of the drums added excitement to the event. (Âm thanh trầm vang của trống tăng thêm sự phấn khích cho sự kiện.) check Rolling beat – Nhịp trống cuộn Phân biệt: Rolling beat nhấn mạnh sự cuộn liên tục của nhịp trống, gần giống “Drumroll.” Ví dụ: The drummer played a rolling beat to announce the winner. (Người chơi trống đánh một nhịp cuộn để thông báo người chiến thắng.) check Build-up – Giai điệu dồn dập Phân biệt: Build-up nhấn mạnh sự tăng cường hoặc cao trào trong âm thanh, thường liên quan đến “Drumroll.” Ví dụ: There was a dramatic build-up in the music before the reveal. (Âm nhạc dồn dập trước khi tiết lộ điều bất ngờ.) check Clatter – Tiếng lách cách Phân biệt: Clatter nhấn mạnh âm thanh nhanh và liên tục, nhẹ hơn “Drumroll.” Ví dụ: The clatter of the snare drum filled the room. (Tiếng lách cách của trống snare tràn ngập căn phòng.)