VIETNAMESE

có tính gợi ý

gợi ý

word

ENGLISH

Suggestive

  
ADJ

/səˈʤɛstɪv/

indicative, evocative

“Có tính gợi ý” là mang đặc điểm khơi gợi hoặc làm người khác nghĩ đến một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Bức tranh có tính gợi ý về hòa bình.

The painting is suggestive of peace.

2.

Giọng điệu của anh ấy mang tính gợi ý sự mỉa mai.

His tone was suggestive of sarcasm.

Ghi chú

Suggestive là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ suggestive nhé! check Nghĩa 1 - Khơi gợi trí tưởng tượng hoặc cảm xúc Ví dụ: The music had a suggestive quality that evoked memories of the past. (Bản nhạc mang tính gợi ý, khơi gợi những ký ức về quá khứ.) check Nghĩa 2 - Gợi liên tưởng đến điều không đứng đắn hoặc tế nhị Ví dụ: His suggestive remarks made everyone uncomfortable. (Những lời nhận xét mang tính gợi ý của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)