VIETNAMESE

dị kỳ

khác thường, bất thường

word

ENGLISH

Extraordinary

  
ADJ

/ɪkˈstrɔːrdɪnəri/

Unusual, exceptional

Dị kỳ là trạng thái khác thường và không giống với những gì thường thấy.

Ví dụ

1.

Thành tựu của anh ấy thật dị kỳ.

His achievements were extraordinary.

2.

Những sự kiện dị kỳ xảy ra rất hiếm.

Extraordinary events happen rarely.

Ghi chú

Extraordinary là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Extraordinary nhé! check Nghĩa 1: Khác thường, không giống với thông lệ hoặc mong đợi. Ví dụ: The meeting was called at an extraordinary hour to address the emergency. (Cuộc họp được triệu tập vào giờ khác thường để giải quyết tình huống khẩn cấp.) check Nghĩa 2: Đặc biệt, được chỉ định cho một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: He was given extraordinary powers to deal with the crisis. (Anh ta được trao quyền hạn đặc biệt để giải quyết khủng hoảng.)