VIETNAMESE

điềm gở

dấu hiệu xấu, dự báo không lành

word

ENGLISH

Ominous sign

  
NOUN

/ˈɒmɪnəs saɪn/

Bad omen

Điềm gở là dấu hiệu hoặc sự kiện dự báo điều không may sắp xảy ra.

Ví dụ

1.

Những đám mây đen là điềm gở về cơn bão.

The dark clouds were an ominous sign of the storm.

2.

Điềm gở tạo ra sự sợ hãi trong cộng đồng.

Ominous signs create fear in the community.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ominous sign nhé! check Foreboding – Dự cảm xấu Phân biệt: Foreboding ám chỉ cảm giác hoặc dấu hiệu về một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra. Ví dụ: There was a sense of foreboding in the air before the storm. (Có một cảm giác dự cảm xấu trong không khí trước cơn bão.) check Bad omen – Điềm xấu Phân biệt: Bad omen nhấn mạnh một dấu hiệu cụ thể báo hiệu điều không may mắn. Ví dụ: The broken mirror was considered a bad omen by the superstitious villagers. (Cái gương vỡ được coi là một điềm xấu bởi những người dân mê tín.) check Sinister sign – Dấu hiệu hiểm ác Phân biệt: Sinister sign chỉ dấu hiệu đáng ngại, mang ý nghĩa đe dọa hoặc nguy hiểm. Ví dụ: The dark clouds on the horizon were a sinister sign of the storm to come. (Những đám mây đen ở chân trời là dấu hiệu hiểm ác của cơn bão sắp tới.)