VIETNAMESE
yếm thế
bi quan
ENGLISH
Pessimistic
/ˌpɛsɪˈmɪstɪk/
hopeless, defeatist
“Yếm thế” là trạng thái bi quan, thiếu niềm tin vào cuộc sống hoặc tương lai.
Ví dụ
1.
Quan điểm yếm thế của cô ấy làm người khác nản lòng.
Her pessimistic view discouraged others.
2.
Thái độ yếm thế cản trở sự tiến bộ.
The yếm thế attitude hindered progress.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pessimistic nhé!
Cynical – Hoài nghi
Phân biệt:
Cynical nhấn mạnh vào sự hoài nghi hoặc thiếu niềm tin vào ý định tốt của người khác.
Ví dụ:
Her cynical view of the world made it hard for her to trust anyone.
(Cái nhìn hoài nghi của cô ấy về thế giới khiến cô khó tin tưởng ai.)
Despondent – Chán nản
Phân biệt:
Despondent chỉ trạng thái bi quan và mất hy vọng vào tương lai.
Ví dụ:
He became despondent after repeated failures.
(Anh ấy trở nên chán nản sau những thất bại liên tiếp.)
Hopeless – Tuyệt vọng
Phân biệt:
Hopeless thường dùng để chỉ cảm giác hoàn toàn không có hy vọng hoặc giải pháp.
Ví dụ:
The situation seemed hopeless, but they kept trying.
(Tình huống có vẻ như không có hy vọng, nhưng họ vẫn cố gắng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết