VIETNAMESE

nhỏ lẻ

nhỏ lẻ

word

ENGLISH

Fragmented

  
ADJ

/ˈfræɡməntɪd/

scattered, piecemeal

“Nhỏ lẻ” là trạng thái rời rạc, không tập trung thành một khối lớn.

Ví dụ

1.

Thị trường bao gồm những người bán nhỏ lẻ.

The market consists of small, fragmented sellers.

2.

Các khoản đầu tư nhỏ lẻ và đa dạng.

The investments are fragmented and diverse.

Ghi chú

Fragmented là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ fragmented nhé! check Nghĩa 1 - Không tập trung hoặc không được tổ chức thành một khối thống nhất Ví dụ: The fragmented industry makes it hard to implement standardized policies. (Ngành công nghiệp phân mảnh khiến việc thực hiện các chính sách tiêu chuẩn hóa trở nên khó khăn.) check Nghĩa 2 - Trải rộng hoặc không liên kết chặt chẽ Ví dụ: The fragmented network of roads made navigation difficult. (Mạng lưới đường sá rời rạc khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)