VIETNAMESE

có thể thay đổi

điều chỉnh được

word

ENGLISH

Adjustable

  
ADJ

/əˈʤʌstəbl/

modifiable, flexible

“Có thể thay đổi” là trạng thái có thể được điều chỉnh hoặc biến đổi.

Ví dụ

1.

Chiều cao của ghế có thể thay đổi.

The height of the chair is adjustable.

2.

Kế hoạch này có thể thay đổi nếu cần.

This plan is adjustable if needed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của adjustable nhé! check Modifiable – Có thể sửa đổi Phân biệt: Modifiable tập trung vào khả năng thay đổi hoặc tùy chỉnh, thường mang sắc thái kỹ thuật hơn adjustable. Ví dụ: The modifiable settings allow users to customize their experience. (Các cài đặt có thể sửa đổi cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ.) check Flexible – Linh hoạt Phân biệt: Flexible nhấn mạnh vào khả năng thích nghi hoặc thay đổi để phù hợp với điều kiện, không chỉ tập trung vào cấu trúc như adjustable. Ví dụ: The flexible schedule makes it easier for employees to balance work and life. (Lịch trình linh hoạt giúp nhân viên dễ dàng cân bằng công việc và cuộc sống.) check Adaptable – Có thể thích nghi Phân biệt: Adaptable mô tả khả năng điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp với tình huống mới, thường mang sắc thái tích cực hơn adjustable. Ví dụ: Her adaptable nature allows her to excel in different environments. (Bản tính thích nghi của cô ấy giúp cô ấy vượt trội trong các môi trường khác nhau.)