VIETNAMESE

khác múi giờ

-

word

ENGLISH

Time difference

  
NOUN

/taɪm ˈdɪfərəns/

-

“Khác múi giờ” là sự chênh lệch về thời gian giữa các vùng lãnh thổ, đặc biệt là ở các quốc gia khác nhau.

Ví dụ

1.

Múi giờ khác giữa New York và Tokyo là đáng kể.

The time difference between New York and Tokyo is significant.

2.

Sự khác biệt về múi giờ gây ra một số vấn đề về lịch trình.

The time difference causes some scheduling issues.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Time difference nhé! check Time zone difference – Chênh lệch múi giờ Phân biệt: Time zone difference chỉ sự khác biệt về thời gian giữa các múi giờ khác nhau. Ví dụ: The time zone difference between New York and London is five hours. (Chênh lệch múi giờ giữa New York và London là năm giờ.) check Timezone gap – Khoảng cách múi giờ Phân biệt: Timezone gap mô tả sự chênh lệch về thời gian giữa các khu vực khác nhau trên thế giới. Ví dụ: The timezone gap makes scheduling international calls challenging. (Khoảng cách múi giờ khiến việc lên lịch gọi quốc tế trở nên khó khăn.) check Hour difference – Chênh lệch giờ Phân biệt: Hour difference chỉ sự khác biệt về giờ giữa hai khu vực. Ví dụ: The hour difference between Tokyo and Los Angeles is 17 hours. (Chênh lệch giờ giữa Tokyo và Los Angeles là 17 giờ.)