VIETNAMESE

cong queo

cong vẹo

word

ENGLISH

Crooked

  
ADJ

/ˈkrʊkɪd/

bent, twisted

“Cong queo” là trạng thái uốn lượn không ngay ngắn hoặc lộn xộn.

Ví dụ

1.

Con đường hẹp và cong queo.

The path is narrow and crooked.

2.

Cây mọc với hình dạng cong queo.

The tree grew in a crooked shape.

Ghi chú

Crooked là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ crooked nhé! check Nghĩa 1 - Lệch lạc, không ngay ngắn Ví dụ: The picture was hung crookedly on the wall. (Bức tranh được treo lệch lạc trên tường.) check Nghĩa 2 - Gian dối, không trung thực Ví dụ: The crooked businessman was arrested for fraud. (Người kinh doanh gian dối bị bắt vì lừa đảo.)