VIETNAMESE
xó xỉnh
góc khuất
ENGLISH
Corner
/ˈkɔːnər/
nook, hidden spot
“Xó xỉnh” là nơi nhỏ, hẻo lánh, không được chú ý hoặc ít ai biết đến.
Ví dụ
1.
Cô ấy lau dọn từng xó xỉnh trong nhà.
She cleaned every corner of the house.
2.
Anh ấy lớn lên ở một xó xỉnh nhỏ của thế giới.
He grew up in a small corner of the world.
Ghi chú
Corner là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Corner nhé!
Nghĩa 1: Góc trong một không gian hoặc cấu trúc, chẳng hạn như góc phòng
Ví dụ:
He placed the chair in the corner of the room.
(Anh ấy đặt chiếc ghế vào góc phòng.)
Nghĩa 2: Ẩn dụ chỉ tình huống khó khăn hoặc không có lối thoát
Ví dụ:
The team was cornered by the opponent’s strong defense.
(Đội bị dồn vào thế bí bởi hàng phòng ngự mạnh của đối thủ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết