VIETNAMESE

đẹp hơn

vượt trội, xinh hơn

word

ENGLISH

More beautiful

  
ADJ

/mɔːr ˈbjuːtəfʊl/

Better-looking, lovelier

Đẹp hơn là trạng thái so sánh, có vẻ ngoài vượt trội hơn so với trước hoặc đối tượng khác.

Ví dụ

1.

Thiết kế mới đẹp hơn thiết kế cũ.

The new design is more beautiful than the old one.

2.

Cô ấy trông đẹp hơn với kiểu tóc mới.

She looked more beautiful with her new hairstyle.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của More beautiful nhé! check Prettier – Đẹp hơn (nhẹ nhàng, dễ thương hơn) Phân biệt: Prettier thường dùng để so sánh vẻ đẹp dễ thương hoặc thanh lịch hơn so với trước. Ví dụ: She looks prettier with her new hairstyle. (Cô ấy trông đẹp hơn với kiểu tóc mới.) check More gorgeous – Đẹp hơn (lộng lẫy, nổi bật hơn) Phân biệt: More gorgeous nhấn mạnh vẻ đẹp nổi bật, thu hút sự chú ý mạnh mẽ. Ví dụ: She becomes more gorgeous every time I see her. (Cô ấy càng ngày càng đẹp hơn mỗi khi tôi gặp.) check More stunning – Đẹp hơn (gây ngỡ ngàng) Phân biệt: More stunning mô tả vẻ đẹp đến mức làm người khác phải kinh ngạc. Ví dụ: The sunset is even more stunning from the mountain top. (Hoàng hôn trông đẹp hơn từ đỉnh núi.)