VIETNAMESE
dễ gây chú ý
thu hút ánh nhìn
ENGLISH
Eye-catching
/ˈaɪˌkæʧɪŋ/
noticeable, striking
“Dễ gây chú ý” là trạng thái dễ được quan sát hoặc thu hút sự quan tâm từ người khác.
Ví dụ
1.
Bộ váy của cô ấy rất dễ gây chú ý tại bữa tiệc.
Her dress is very eye-catching at the party.
2.
Áp phích có thiết kế dễ gây chú ý.
The poster has an eye-catching design.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Eye-catching nhé!
Attractive – Thu hút, bắt mắt
Phân biệt:
Attractive ám chỉ sự hấp dẫn tổng thể, không chỉ về vẻ ngoài mà còn về tính cách hoặc nội dung.
Ví dụ:
The colorful painting is very attractive to viewers.
(Bức tranh đầy màu sắc này rất thu hút người xem.)
Striking – Nổi bật, dễ nhận thấy
Phân biệt:
Striking nhấn mạnh tính nổi bật và sự khác biệt rõ rệt khiến một vật hoặc người dễ được chú ý.
Ví dụ:
She wore a striking red dress to the party.
(Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ nổi bật đến bữa tiệc.)
Noticeable – Dễ nhận ra, dễ chú ý
Phân biệt:
Noticeable thường nhấn mạnh điều gì đó dễ được quan sát hoặc nhận thấy trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ:
His new haircut is noticeable and suits him well.
(Kiểu tóc mới của anh ấy rất dễ nhận ra và rất hợp với anh ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết