VIETNAMESE
cơ chế
cơ chế
ENGLISH
Mechanism
/ˈmɛkənɪzəm/
system, process
“Cơ chế” là cách thức tổ chức hoặc vận hành của một hệ thống hoặc quy trình.
Ví dụ
1.
Cơ chế của máy móc rất phức tạp.
The mechanism of the machine is complex.
2.
Cơ chế này đảm bảo an toàn.
This mechanism ensures safety.
Ghi chú
Mechanism là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ mechanism nhé!
Nghĩa 1 - Cách thức hoạt động của hệ thống
Ví dụ:
The mechanism of the immune system protects the body from infections.
(Cơ chế của hệ miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh nhiễm trùng.)
Nghĩa 2 - Phương pháp hoặc cách tiếp cận để đạt mục tiêu
Ví dụ:
The policy includes mechanisms for dispute resolution.
(Chính sách bao gồm các cơ chế để giải quyết tranh chấp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết