VIETNAMESE

nhỏ hơn

nhỏ hơn

word

ENGLISH

Smaller

  
ADJ

/ˈsmɔːlə/

lesser, reduced

“Nhỏ hơn” là trạng thái có kích thước, số lượng hoặc mức độ thấp hơn.

Ví dụ

1.

Mẫu này nhỏ hơn mẫu cũ.

This model is smaller than the old one.

2.

Gói hàng nhỏ hơn thì tiện lợi hơn.

The smaller package is more convenient.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Smaller nhé! check Lesser – Ít hơn, nhỏ hơn về mức độ Phân biệt: Lesser thường được dùng để chỉ mức độ nhỏ hơn hoặc không quan trọng bằng. Ví dụ: His contributions were lesser compared to his teammates. (Sự đóng góp của anh ấy nhỏ hơn so với các đồng đội.) check Tinier – Nhỏ xíu hơn Phân biệt: Tinier là cách nói nhấn mạnh vào sự nhỏ bé hơn nữa, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Ví dụ: The tinier house was perfect for the elderly couple. (Ngôi nhà nhỏ xíu rất phù hợp cho cặp đôi lớn tuổi.) check Reduced – Giảm xuống Phân biệt: Reduced thường dùng trong ngữ cảnh về số lượng hoặc kích thước đã bị giảm. Ví dụ: The budget was reduced to a smaller amount. (Ngân sách đã bị giảm xuống một mức nhỏ hơn.)