VIETNAMESE

đôi mắt biết nói

ánh mắt biểu cảm

word

ENGLISH

Expressive eyes

  
NOUN

/ɪkˈsprɛsɪv aɪz/

Emotional gaze

Đôi mắt biết nói là cặp mắt có khả năng thể hiện cảm xúc hoặc truyền tải thông điệp.

Ví dụ

1.

Đôi mắt biết nói của cô ấy truyền tải cảm xúc.

Her expressive eyes conveyed her feelings.

2.

Đôi mắt biết nói thu hút người nhìn.

Expressive eyes captivate viewers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Expressive eyes nhé! check Soulful eyes – Đôi mắt sâu lắng Phân biệt: Soulful eyes nhấn mạnh khả năng thể hiện cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc qua ánh mắt. Ví dụ: Her soulful eyes conveyed her sadness without words. (Đôi mắt sâu lắng của cô ấy truyền tải nỗi buồn mà không cần lời nói.) check Speaking eyes – Đôi mắt nói lên điều gì đó Phân biệt: Speaking eyes chỉ đôi mắt có thể truyền đạt thông điệp rõ ràng qua cảm xúc. Ví dụ: His speaking eyes told me he was sorry. (Đôi mắt anh ấy nói rằng anh ấy đang hối lỗi.) check Piercing eyes – Đôi mắt sắc sảo Phân biệt: Piercing eyes ám chỉ đôi mắt có khả năng nhìn sâu hoặc tạo ấn tượng mạnh. Ví dụ: Her piercing eyes seemed to look right through me. (Đôi mắt sắc sảo của cô ấy dường như nhìn thấu tôi.)