VIETNAMESE
di lụy
hậu quả nặng nề, gánh nặng kéo dài
ENGLISH
Lingering burden
/ˈlɪŋɡərɪŋ ˈbɜːrdən/
Lasting impact
Di lụy là những tác động tiêu cực kéo dài từ một vấn đề hoặc hành động trước đó.
Ví dụ
1.
Dự án gây ra di lụy cho đội ngũ.
The project caused a lingering burden on the team.
2.
Di lụy ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể.
Lingering burdens affect overall efficiency.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lingering burden nhé!
Aftereffect – Hậu quả kéo dài
Phân biệt:
Aftereffect tập trung vào tác động hoặc hậu quả tiếp diễn sau một sự kiện cụ thể.
Ví dụ:
The aftereffect of the economic crisis is still being felt.
(Hậu quả kéo dài của cuộc khủng hoảng kinh tế vẫn còn cảm nhận được.)
Legacy – Di sản tiêu cực
Phân biệt:
Legacy thường chỉ những hệ quả hoặc ảnh hưởng, có thể tích cực hoặc tiêu cực, từ quá khứ để lại.
Ví dụ:
The pollution is a legacy of unchecked industrialization.
(Ô nhiễm là một di sản của quá trình công nghiệp hóa không được kiểm soát.)
Repercussion – Ảnh hưởng không mong muốn
Phân biệt:
Repercussion nhấn mạnh đến tác động không lường trước và thường không mong muốn từ một hành động.
Ví dụ:
The repercussion of the decision was felt across the entire organization.
(Ảnh hưởng không mong muốn của quyết định đã lan rộng khắp tổ chức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết